Kích Thước Bàn Đẻ Bao Nhiêu? Cách Tính Khoảng Trống Khi Bố Trí Phòng Sinh

Kích thước bàn đẻ là thông tin cần xác định sớm khi thiết kế hoặc bố trí phòng sinh, nhưng không nên chỉ dựa vào chiều dài và chiều rộng của thiết bị để kết luận bàn có phù hợp với không gian hay không. Trên thực tế, ngoài kích thước tổng thể, cần tính thêm khoảng thao tác của bác sĩ và điều dưỡng, vị trí gác chân, khay hứng dịch, bàn dụng cụ, thiết bị chăm sóc trẻ sơ sinh cũng như lối di chuyển quanh bàn.

Với các mẫu bàn đẻ có chức năng nâng hạ hoặc thay đổi tư thế hiện nay trên thị trường, phạm vi vận hành cũng có thể làm tăng diện tích cần sử dụng. Vì vậy, khi xem xét kích thước bàn sinh hoặc bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, nên đánh giá đồng thời ba yếu tố: kích thước thiết bị, không gian khi vận hành và khoảng trống cần thiết xung quanh bàn.

Kích thước bàn đẻ thông thường gồm những thông số nào?

Khi kiểm tra kích thước bàn đẻ, ba thông số cơ bản cần quan tâm là chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Tuy nhiên, số liệu trong catalog chỉ phản ánh kích thước của thiết bị ở một trạng thái nhất định. Khi đưa bàn vào phòng sinh, cần xem thêm phạm vi phụ kiện và không gian thay đổi trong quá trình vận hành để đánh giá chính xác hơn.

kich-thuoc-ban-de-ban-kham-san-02
Cần kiểm tra đúng thông số kích thước Bàn đẻ trước khi đầu tư cho phòng sinh của cơ sở y tế – Nguồn VEMED

Chiều dài bàn đẻ

Chiều dài được tính từ khu vực đầu đến cuối bàn, nhưng không nên chỉ đo phần nệm nằm. Một số mẫu bàn có phần chân, khay hứng dịch hoặc cụm phụ kiện nhô ra ngoài thân chính, vì vậy cần đối chiếu chiều dài bàn đẻ ở trạng thái sử dụng thực tế.

Điểm quan trọng là chiều dài thân bàn và chiều dài không gian cần để sử dụng bàn là hai khái niệm khác nhau. Khi bố trí phòng sinh, phần không gian phía đầu và cuối bàn vẫn phải đủ để nhân viên y tế thao tác và di chuyển.

Chiều rộng bàn đẻ

Chiều rộng cũng cần được phân biệt rõ giữa chiều rộng mặt nằm, chiều rộng tổng thể của thiết bị và chiều rộng khi đã lắp gác chân hoặc phụ kiện hai bên. Với một số cấu hình, các bộ phận này có thể làm tăng đáng kể không gian ngang cần sử dụng.

Do đó, khi xem kích thước bàn sinh, không nên chỉ lấy chiều rộng phần nệm làm căn cứ để bố trí.

Chiều cao bàn đẻ

Chiều cao phụ thuộc vào từng loại bàn, từ bàn cố định, bàn chỉnh cơ đến bàn nâng hạ bằng điện. Với các model có khả năng điều chỉnh, nên kiểm tra cả chiều cao thấp nhất, chiều cao cao nhất và khoảng nâng hạ.

Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bố trí thiết bị và tư thế thao tác, nên cần được xem cùng với kích thước tổng thể của bàn đẻ thay vì đánh giá riêng lẻ.

Kích thước bàn đẻ Hi-MEC SB-804 là bao nhiêu?

Để hình dung rõ hơn về kích thước bàn đẻ trong thực tế, có thể tham khảo model Hi-MEC SB-804 với kích thước tổng thể D × R × C là 1.900 × 960 × 730–930 mm. Trong đó, chiều dài 1.900 mm thể hiện không gian thiết bị theo trục đầu–chân, chiều rộng 960 mm là bề ngang tổng thể, còn mức 730–930 mm cho biết khoảng điều chỉnh chiều cao của bàn.

Thông số SB-804 Ý nghĩa khi bố trí
Chiều dài 1.900 mm Không gian theo trục đầu–chân
Chiều rộng 960 mm Bề ngang tổng thể của bàn
Chiều cao 730–930 mm Khoảng điều chỉnh theo chiều cao

SB-804 có khả năng nâng hạ toàn bàn, điều chỉnh phần đầu, nghiêng trước – sau và thay đổi vị trí phần chân. Vì vậy, khi tính không gian bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, không nên chỉ lấy kích thước 1.900 × 960 mm làm diện tích cần thiết.

Ngoài phần thiết bị chiếm chỗ trên sàn, cần tính thêm khoảng thao tác của nhân viên y tế, phạm vi của phụ kiện và vị trí các thiết bị xung quanh. Đây là lý do kích thước bàn sinh nên được xem cùng với điều kiện vận hành thực tế trước khi chốt mặt bằng phòng.Vì sao không thể chỉ lấy kích thước bàn đẻ để tính diện tích phòng sinh?

Vì sao không thể chỉ lấy kích thước bàn đẻ để tính diện tích phòng sinh?

dien-tich-dat-ban-mo-ban-kham-san-03
Hình ảnh mô phỏng không gian phòng sinh khi vận hành – Nguồn VEMED

Khi tính kích thước bàn đẻ để bố trí trong phòng sinh, cần phân biệt rõ giữa diện tích thiết bị chiếm trên sàn và diện tích thực tế cần để vận hành.
Ví dụ, một bàn có kích thước khoảng 1,9 × 0,96 m chỉ chiếm gần 1,82 m² theo mặt bằng, nhưng không có nghĩa phòng chỉ cần chừa đúng phần diện tích này. Trong thực tế, kích thước thiết bị không đồng nghĩa với diện tích vận hành thiết bị.

Vùng thao tác của bác sĩ và điều dưỡng

Hai bên và khu vực cuối bàn cần có khoảng trống để bác sĩ, điều dưỡng tiếp cận, thay đổi vị trí và thực hiện thao tác chuyên môn mà không bị cản trở.

Vùng đặt bàn dụng cụ

Bàn hoặc xe dụng cụ cần được bố trí đủ gần để sử dụng thuận tiện nhưng vẫn phải giữ lối di chuyển thông thoáng trong quá trình làm việc.

Khu vực chăm sóc trẻ sơ sinh

Đối với phòng sinh, cần tính thêm vị trí dành cho bàn hoặc thiết bị chăm sóc trẻ sơ sinh. Đây là yếu tố dễ bị bỏ sót nếu chỉ căn cứ vào diện tích phòng sinh và kích thước thân bàn.

Không gian cho phụ kiện bàn đẻ

Gác chân, tay vịn, khay hứng dịch, phần chân và các phụ kiện tháo lắp có thể làm tăng phạm vi sử dụng thực tế của bàn.

Lối tiếp cận và xử lý tình huống

Khi bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, cần giữ đủ lối cho sản phụ, xe đẩy hoặc băng ca, thiết bị và nhân viên y tế di chuyển. Vì vậy, phương án mặt bằng nên được tính trên toàn bộ không gian vận hành chứ không chỉ dựa vào chiều dài và chiều rộng của bàn.

Diện tích phòng sinh bao nhiêu thì bố trí được bàn đẻ?

Khi xác định diện tích phòng sinh, không nên chỉ lấy kích thước bàn đẻ cộng thêm một khoảng trống cố định rồi áp dụng cho mọi công trình. Diện tích cần thiết còn phụ thuộc vào số lượng bàn, cách tổ chức phòng, thiết bị đi kèm, lối di chuyển và phạm vi thao tác của nhân viên y tế.

Có thể tham khảo TCVN 4470:2012 về thiết kế bệnh viện đa khoa. Theo tiêu chuẩn này, tại khu vực đẻ của Khoa Phụ sản, phòng đỡ đẻ vô khuẩn bố trí từ 1–2 bàn có diện tích tối thiểu khoảng 15–24 m²/phòng; phòng đỡ đẻ bệnh lý với 1 bàn là 18 m²/phòng; khu đỡ đẻ hữu khuẩn với 1 bàn được quy định khoảng 15–18 m²/bàn.

Đối với khu khám ngoại trú, phòng khám sản khoa và phòng khám phụ khoa được thể hiện ở mức 15–18 m²/chỗ. Trong đơn nguyên điều trị phụ khoa, phòng khám phụ khoa cũng có diện tích tối thiểu từ 15–18 m²/bàn, và khi bổ sung bàn cần tính thêm diện tích tương ứng.

Tuy nhiên, các con số trên không nên được hiểu là diện tích áp dụng cố định cho mọi cơ sở. TCVN 4470:2012 có phạm vi áp dụng cho thiết kế mới, cải tạo và nâng cấp bệnh viện đa khoa trên toàn quốc có quy mô trên 500 giường.

Vì vậy, khi bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, cần đối chiếu đồng thời kích thước bàn, thiết bị xung quanh, khu vực thao tác và điều kiện mặt bằng thực tế trước khi chốt phương án bố trí.

Cách tính khoảng trống khi bố trí bàn đẻ trong phòng sinh

Để xác định khoảng trống khi bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, không nên chỉ lấy kích thước ghi trên catalog rồi cộng thêm một khoảng cố định ở bốn phía. Cách phù hợp hơn là mô phỏng toàn bộ không gian sử dụng thực tế, bao gồm phần bàn chiếm chỗ, phụ kiện, vùng thao tác và lối di chuyển. Có thể thực hiện theo 5 bước sau.

Bước 1 – Đo kích thước sử dụng thực tế của bàn đẻ

Trước tiên, cần xác định đầy đủ kích thước bàn đẻ ở trạng thái sử dụng thay vì chỉ nhìn vào thông số cơ bản. Các dữ liệu nên ghi lại gồm chiều dài, chiều rộng tổng thể, chiều cao thấp nhất, chiều cao cao nhất, các phụ kiện nhô ra hai bên hoặc cuối bàn và phạm vi thay đổi khi điều chỉnh tư thế.

Có thể ký hiệu:

  • L = chiều dài tổng thể của bàn;
  • W = chiều rộng tổng thể của bàn.

Nếu bàn có gác chân, khay hứng dịch hoặc phần chân có thể thay đổi vị trí, nên đo thêm kích thước ở trạng thái vận hành lớn nhất để tránh thiếu không gian khi sử dụng.

Bước 2 – Vẽ footprint của bàn lên mặt bằng

Footprint có thể hiểu là phần diện tích mà thiết bị chiếm trực tiếp trên sàn. Đây là bước giúp hình dung rõ vị trí đặt bàn đẻ trước khi đưa thiết bị thật vào phòng.

Ví dụ với Hi-MEC SB-804 có kích thước khoảng 1,90 × 0,96 m, có thể vẽ một hình chữ nhật tương ứng trên bản vẽ mặt bằng. Nếu khảo sát trực tiếp tại công trình, có thể sử dụng băng keo dán trên nền để mô phỏng kích thước bàn. Cách này giúp phát hiện sớm tình trạng bàn quá gần tường, cửa hoặc các thiết bị khác.

Bước 3 – Cộng vùng thao tác quanh bàn

Sau khi xác định footprint, cần kiểm tra khoảng trống riêng ở bốn phía: đầu bàn, cuối bàn, bên trái và bên phải.

Có thể hiểu đơn giản:

Khoảng trống sử dụng = khoảng cách từ mép ngoài của bàn đến vật cản gần nhất.

Không nên mặc định mọi phía đều phải chừa cùng một khoảng cách. Mỗi vị trí cần được tính theo số người, hướng tiếp cận và loại thiết bị sử dụng tại khu vực đó. Chẳng hạn, phía cuối bàn có thể cần nhiều không gian thao tác hơn một phía ít sử dụng.

Bước 4 – Tính thêm diện tích thiết bị xung quanh

Khi tính diện tích phòng sinh, cần đưa toàn bộ thiết bị dự kiến vào cùng một mặt bằng, chẳng hạn bàn dụng cụ, bàn hoặc thiết bị chăm sóc trẻ sơ sinh, xe cấp cứu, monitor, cây truyền dịch, đèn khám, tủ, kệ hoặc lavabo.

Đây mới là phần phản ánh tương đối sát diện tích thực tế bị chiếm trong quá trình vận hành. Một phòng có thể đặt vừa bàn đẻ nhưng vẫn trở nên chật khi bổ sung đầy đủ thiết bị cần thiết.

Bước 5 – Kiểm tra lối vận chuyển và cửa phòng

Bước cuối cùng là kiểm tra toàn bộ tuyến đưa bàn từ bên ngoài đến vị trí lắp đặt. Cần đo chiều rộng cửa, hành lang, góc cua, kích thước thang máy nếu có, hướng mở cửa và khoảng không cần thiết để xoay thiết bị.

Đây là điểm rất dễ bị bỏ sót: một chiếc bàn có thể đặt vừa trong phòng nhưng lại không thể vận chuyển vào phòng theo tuyến thực tế. Vì vậy, khi bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, nên kiểm tra đồng thời mặt bằng sử dụng và đường vận chuyển trước khi chốt model hoặc vị trí đặt bàn.

Nên đặt bàn đẻ ở vị trí nào trong phòng sinh?

Sau khi xác định kích thước bàn đẻ và khoảng không gian cần thiết, bước tiếp theo là chọn vị trí đặt phù hợp trong phòng sinh. Không có một vị trí cố định áp dụng cho mọi mặt bằng, vì cách bố trí còn phụ thuộc vào hình dạng phòng, hướng cửa, thiết bị xung quanh và quy trình thao tác của nhân viên y tế.

dat-ban-de-o-vi-tri-nao-04
Ưu tiên đặt bàn mổ ở vị trí thuận tiện để dẽ dàng vận hành – Nguồn VEMED

Không mặc định đặt bàn ở chính giữa phòng

Tâm phòng chưa chắc là vị trí tối ưu. Trong nhiều trường hợp, đặt bàn đúng giữa phòng có thể làm giảm khoảng trống ở khu vực cần thao tác nhiều hoặc gây xung đột với thiết bị cố định trên tường và trần. Vì vậy, vị trí đặt bàn đẻ nên được xác định theo điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào hình học của căn phòng.

Xác định hướng đầu – chân của sản phụ

Hướng đầu và chân ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí đứng của bác sĩ, điều dưỡng, bàn dụng cụ và lối tiếp cận. Khi bố trí, nên đánh dấu rõ hai đầu bàn trên mặt bằng trước khi chốt vị trí cuối cùng.

Không cản cửa và tuyến di chuyển

Bàn không nên đặt quá sát cửa hoặc nằm chắn tuyến vận chuyển chính. Đặc biệt, khu vực cuối bàn cần đủ thông thoáng để nhân viên và thiết bị có thể tiếp cận khi cần.

Kiểm tra thiết bị trần và tường

Khi bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, cần đối chiếu thêm vị trí đèn, ổ điện, khí y tế, điều hòa, tủ, lavabo và các thiết bị gắn cố định khác. Cách kiểm tra này giúp hạn chế tình trạng bàn đặt vừa về mặt kích thước nhưng lại bất tiện khi đưa vào vận hành thực tế.

Checklist thông tin cần đo trước khi chọn bàn đẻ

ban-de-ban-kham-san-vemed-804-10
Hình ảnh thực tế Bàn Đẻ Hi-MEC SB-804 – Nguồn VEMED

Trước khi chọn model hoặc xác định kích thước bàn đẻ phù hợp, nên thu thập đầy đủ thông tin mặt bằng để hạn chế tình trạng thiết bị đặt vừa nhưng khó vận hành, khó di chuyển hoặc xung đột với các hạng mục cố định trong phòng. Một checklist cơ bản có thể gồm:

  • Chiều dài thực tế của phòng.
  • Chiều rộng phòng và các vị trí bị thu hẹp.
  • Cao độ trần hoặc chiều cao thông thủy.
  • Kích thước thông thủy của cửa ra vào.
  • Hướng mở cửa và phạm vi cánh cửa.
  • Chiều rộng hành lang, góc cua và tuyến vận chuyển.
  • Model bàn đẻ dự kiến sử dụng.
  • Chiều dài, chiều rộng và khoảng nâng hạ của bàn.
  • Vị trí ổ cắm và nguồn điện cho bàn chỉnh điện.
  • Vị trí lavabo, tủ hoặc thiết bị gắn tường.
  • Các thiết bị dự kiến đặt cạnh bàn như bàn dụng cụ, monitor hoặc cây truyền.
  • Khu vực dành cho thiết bị chăm sóc trẻ sơ sinh.
  • Vị trí đèn khám, đèn thủ thuật hoặc thiết bị treo trần.
  • Ảnh thực tế phòng và bản vẽ mặt bằng nếu có.

Việc tổng hợp các dữ liệu này trước khi mua giúp đánh giá chính xác hơn không gian bố trí bàn đẻ trong phòng sinh, đồng thời thuận tiện khi trao đổi với đơn vị cung cấp thiết bị hoặc kỹ thuật khảo sát.

Tham khảo bàn đẻ theo diện tích và điều kiện sử dụng

Khi lựa chọn bàn đẻ, cơ sở y tế không nên chỉ so sánh kích thước bàn đẻ trên catalog. Cần xem đồng thời chiều dài, chiều rộng, khoảng nâng hạ, phạm vi điều chỉnh, phụ kiện đi kèm và không gian cần thiết khi thiết bị vận hành trong thực tế. Một model có kích thước phù hợp về mặt bằng nhưng nếu thiếu khoảng thao tác hoặc xung đột với bàn dụng cụ, thiết bị chăm sóc trẻ sơ sinh và lối di chuyển thì vẫn có thể gây bất tiện khi sử dụng.

Với những đơn vị đang thiết kế mới hoặc cải tạo phòng sinh, có thể tham khảo các dòng bàn đẻ – bàn khám sản phụ khoa tại VEMED để đối chiếu kích thước, cấu hình và khả năng điều chỉnh trước khi chốt phương án mặt bằng. Trong trường hợp cần tham khảo một model cụ thể, Hi-MEC SB-804 là ví dụ có thể dùng để đối chiếu kích thước bàn sinh và khoảng không gian cần bố trí trong phòng.

Thông tin liên hệ

Để lại một bình luận