Kích Thước Giường Bệnh Nhân Và Tải Trọng: Cách Chọn Phù Hợp Không Gian & Người Sử Dụng

Khi chọn giường y tế, nhiều người chỉ xem chiều dài, chiều rộng sản phẩm mà chưa kiểm tra cửa phòng, hành lang, góc rẽ, thang máy và khoảng trống cần thiết để chăm sóc. Trên thực tế, không có một kích thước giường bệnh nhân duy nhất phù hợp với mọi model và mọi không gian.

Để lựa chọn đúng, cần đối chiếu đồng thời kích thước phủ bì, diện tích mặt nằm, kích thước nệm, chiều cao, tải trọng của từng model và toàn bộ lộ trình vận chuyển. Một chiếc giường có thể đặt vừa trong phòng nhưng vẫn không đi qua được cửa hoặc không đủ chỗ để xoay tại góc hành lang.

Muốn chọn đúng giường bệnh nhân, cần kiểm tra kích thước giường bệnh nhân tổng thể, mặt nệm, chiều cao, tải trọng và điểm hẹp nhất trên đường đưa giường vào phòng.

Nội dung chính

Hiểu đúng các thông số kích thước giường bệnh nhân

Một model có thể được mô tả bằng nhiều loại số đo. Người mua cần xác định rõ từng thông số được đo tại vị trí nào để tránh nhầm giữa kích thước tổng thể và diện tích sử dụng thực tế.

Kích thước phủ bì của giường là gì?

Kích thước phủ bì gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể của sản phẩm. Đây là thông tin quan trọng để kiểm tra vị trí kê giường, cửa ra vào, hành lang và thang máy.

Kích thước và tải trọng giường bệnh nhân Hi-MEC
Kích thước và tải trọng giường bệnh nhân Hi-MEC – Nguồn VEMED

Khi xem thông số, cần xác nhận số đo đã bao gồm đầu giường, đuôi giường, lan can, bánh xe, tay quay và các chi tiết nhô ra hay chưa. Tay quay chưa gập gọn hoặc phụ kiện đang lắp trên giường có thể làm tăng không gian vận chuyển.

Không nên mặc định từ “kích thước” trên mọi tài liệu đều được đo theo một phương pháp giống nhau. Nếu catalog không ghi rõ, cần hỏi nhà cung cấp đây là kích thước phủ bì hay kích thước riêng của phần khung.

Kích thước mặt nằm khác kích thước phủ bì thế nào?

Mặt nằm là phần trực tiếp đỡ nệm và người bệnh. Chiều dài, chiều rộng mặt nằm thường nhỏ hơn kích thước giường bệnh nhân tổng thể vì phần phủ bì còn bao gồm khung, lan can và đầu giường.

So sánh kích thước phủ bì và kích thước mặt nệm giường bệnh nhân
So sánh kích thước phủ bì và kích thước mặt nệm giường bệnh nhân – Nguồn VEMED

Do đó, không thể dùng chiều rộng phủ bì để đánh giá người sử dụng có đủ không gian nằm hoặc xoay trở hay không. Với người có vóc dáng lớn, nên xác nhận riêng chiều dài và chiều rộng mặt nằm. Nếu trang sản phẩm chưa công bố, cần kiểm tra catalog thay vì tự suy ra từ kích thước tổng thể.

Kích thước nệm giường y tế cần kiểm tra những gì?

Ngoài chiều dài và chiều rộng, cần xem độ dày, cấu tạo liền tấm hay chia đoạn và vị trí gập của nệm. Với giường nhiều chức năng, nệm phải chuyển động phù hợp khi nâng lưng hoặc nâng chân.

Nệm quá rộng có thể cản trở lan can; nệm quá hẹp lại dễ tạo khe hở với khung. Nếu lắp thêm nệm khí chống loét, cần tính cả độ dày tăng thêm vì chiều cao nằm thực tế sẽ thay đổi. Không nên mua nệm chỉ vì có kích thước “gần tương đương” với mặt giường.

Chiều cao giường bệnh được tính từ đâu?

Chiều cao có thể được tính từ sàn đến khung, từ sàn đến mặt nằm hoặc từ sàn đến mặt trên của nệm. Với model có chức năng nâng hạ, tài liệu còn có thể ghi khoảng chiều cao thấp nhất – cao nhất.

Các cách đo này không thể dùng thay thế cho nhau. Khi so sánh model, cần kiểm tra điểm đo và xác định thông số đã bao gồm nệm hay chưa. Nếu tài liệu không nói rõ, không nên tự gọi một con số bất kỳ là “chiều cao nằm”.

Có một kích thước giường bệnh viện tiêu chuẩn cho mọi loại không?

Không nên lấy một số đo duy nhất áp dụng cho tất cả giường bệnh nhân. Kích thước sản phẩm thay đổi theo model, số chức năng, cơ cấu chỉnh cơ hoặc điện, thiết kế lan can và mục đích sử dụng.

Giường cơ bản, giường nâng hạ chiều cao và giường ICU đa chức năng có yêu cầu không gian khác nhau. Vì vậy, những số đo như 1.900 × 900 × 500 mm chỉ có thể được nhắc trong phạm vi sản phẩm nhất định, không đại diện cho toàn bộ giường y tế hiện đại.

TCVN 6913:2001 có phạm vi áp dụng đối với giường bệnh nhân bằng thép dùng trong cơ sở y tế. Tiêu chuẩn này không nên được diễn giải thành một kích thước duy nhất bắt buộc cho mọi giường chỉnh điện, giường đa chức năng hoặc giường ICU. Khi lựa chọn, cần ưu tiên thông số của đúng model và điều kiện sử dụng thực tế.

Bảng kích thước và tải trọng các model giường Hi-MEC

Bảng dưới đây tổng hợp kích thước giường bệnh nhân, độ dày nệm và thông tin tải trọng đang hiển thị trên các trang sản phẩm VEMED. Một số trang chỉ ghi chung là “kích thước”, vì vậy không nên mặc định toàn bộ số liệu đã được xác nhận là kích thước phủ bì.

Model Giường Kích thước Nệm Thông tin tải trọng
Hi-MEC HMHB-1010 2.060 × 960 × 500 mm Dày 6 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC HMHB-1020 2.020 × 900 × 570 mm Dày 6 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC HMHB-1030 2.050 × 990 × 470–830 mm Dày 6 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC HMHB-1040 2.060 × 960 × 500 mm Dày 10 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC HMNB-2010 2.100 × 960 × 565 mm Dày 10 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC HMNB-2020 2.050 × 960 × 560 mm Dày 10 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC HMNB-2030 2.050 × 1.020 × 590 mm Dày 10 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg
Hi-MEC DL-SY-01 2.170 × 1.085 × 530 mm Dày 10 cm Chưa công bố
Hi-MEC DL-SYB-03 2.210 × 1.105 × 390–670 mm Dày 10 cm Chưa công bố
Hi-MEC DL-TF-01 2.150 × 1.095 × 390–710 mm Dày 10 cm Trọng tải lên đến đến 250 kg

Thông số được đối chiếu trên các trang sản phẩm VEMED ngày 03/08/2026. Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận lại cách đo chiều cao, kích thước mặt nằm và định nghĩa tải trọng theo catalog, cấu hình giao hàng cùng tài liệu kỹ thuật của đúng model.

Các model trong bảng chưa được công bố đầy đủ đồng thời chiều dài và chiều rộng mặt nệm. Mức “đến 250 kg” cũng không nên tự động chuyển thành khẳng định “dùng được cho người bệnh nặng 250 kg”, bởi phạm vi tải còn phụ thuộc cách nhà sản xuất định nghĩa.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các mẫu giường bệnh nhân Hi-MEC tại VEMED trước khi đối chiếu từng thông số.

Cách chọn kích thước giường bệnh nhân theo không gian sử dụng

Để biết một model có thật sự phù hợp hay không, cần đo cả vị trí kê và đường đưa giường vào phòng. Không nên chỉ dựa vào diện tích tổng hoặc bản vẽ công trình.

Đo cửa và hành lang trước khi vận chuyển giường bệnh nhân
Đo cửa và hành lang trước khi vận chuyển giường bệnh nhân – Nguồn VEMED

Đo khu vực dự kiến đặt giường

Hãy đo chiều dài, chiều rộng khu vực kê giường; đánh dấu vị trí đầu giường, hướng nằm và khoảng trống ở hai bên, cuối giường. Không gian này còn phải tính đến tủ đầu giường, bàn ăn, cây truyền dịch, xe lăn và thiết bị chăm sóc. Nếu dùng giường điện, cần kiểm tra vị trí ổ cắm, đường đi của dây và khả năng tiếp cận nguồn điện.

Hướng mở cửa phòng cũng có thể ảnh hưởng đến cách bố trí. Giường đặt vừa diện tích sàn nhưng cản trở cánh cửa hoặc lối đi vẫn chưa phù hợp. Không có một khoảng trống chung bắt buộc cho mọi phòng; diện tích thao tác phải được xác định theo nhu cầu chăm sóc thực tế.

Đo khoảng lọt lòng cửa

Cần mở cánh cửa hoàn toàn rồi đo khoảng trống thực tế tại vị trí hẹp nhất. Không sử dụng kích thước cả khung cửa hoặc chỉ dựa vào số đo trên bản vẽ.

Khi đo, hãy tính đến tay nắm, bản lề, bậc cửa, nẹp và vật cản gần lối vào. Sau đó, so sánh khoảng lọt lòng với điểm rộng nhất của giường ở trạng thái vận chuyển.

Không nên mặc định đầu giường hoặc lan can đều có thể tháo. Khả năng tháo lắp phải được xác nhận theo cấu tạo và hướng dẫn của đúng model.

Kiểm tra hành lang và góc rẽ

Một hành lang đủ rộng vẫn có thể gây khó khăn nếu có góc rẽ chữ L, cửa phòng nằm sát tường hoặc khoảng trống trước cửa quá nhỏ.Cần kiểm tra đoạn hẹp nhất, vị trí đổi hướng và không gian cần để xoay giường. Tay quay, bàn ăn hoặc cây truyền dịch đang lắp cũng có thể làm tăng kích thước vận chuyển. Có thể dùng băng dính đánh dấu chiều dài, chiều rộng của giường trên sàn để mô phỏng khả năng di chuyển qua góc rẽ. Cách này chỉ mang tính tham khảo nhưng giúp phát hiện sớm những vị trí dễ bị vướng.

Kiểm tra cửa và khoang thang máy

Với công trình nhiều tầng, cần đo chiều rộng cửa thang, chiều rộng và chiều sâu cabin, đồng thời kiểm tra khoảng quay phía trước thang.

Ngoài kích thước, hãy xem tải trọng cho phép của thang máy, chỗ đứng của người điều khiển và không gian dành cho thiết bị đi kèm. Nếu cần nghiêng hoặc tháo bộ phận của giường khi vận chuyển, phương án này phải được nhà cung cấp xác nhận trước.

Tính khoảng thao tác quanh giường

Khoảng trống quanh giường cần phục vụ việc nâng hạ lan can, sử dụng tay quay hoặc bộ điều khiển, thay ga, vệ sinh và hỗ trợ người bệnh thay đổi tư thế. Nếu thường xuyên chuyển người bệnh sang xe lăn hoặc băng ca, phía thực hiện thao tác phải có diện tích phù hợp.

Không gian thao tác cần thiết xung quanh giường bệnh nhân
Không gian thao tác cần thiết xung quanh giường bệnh nhân – Nguồn VEMED

Không gian bố trí thực tế = kích thước của giường + khoảng thao tác ở hai bên, đầu và cuối giường theo nhu cầu chăm sóc.

Cách chọn theo chiều cao, thể trạng và khả năng vận động

Ngoài diện tích phòng, kích thước giường y tế phải phù hợp với vóc dáng, cân nặng, khả năng vận động và thời gian nằm của người sử dụng.

Chọn chiều dài và chiều rộng mặt nằm

Chiều dài mặt nằm cần phù hợp với chiều cao và tư thế nghỉ của người bệnh. Chiều rộng phải đủ để nằm thoải mái, xoay trở và hỗ trợ vệ sinh.

Người có thể trạng lớn cần kiểm tra đồng thời diện tích mặt nằm và tải trọng. Giường có kích thước phủ bì rộng chưa chắc sở hữu mặt nằm rộng tương ứng; mặt nằm đủ rộng cũng không đồng nghĩa khung giường đáp ứng tải trọng cần thiết.

Chọn chiều cao giường bệnh phù hợp

Giường quá cao có thể khiến người còn khả năng vận động khó ngồi xuống hoặc đặt chân lên sàn. Giường quá thấp lại khiến người chăm sóc phải cúi nhiều khi thay ga, vệ sinh và xoay trở.

Cần kiểm tra chiều cao sau khi đã lắp nệm. Với người hạn chế vận động, model nâng hạ chiều cao có thể giúp điều chỉnh vị trí linh hoạt hơn. Tuy nhiên, phạm vi nâng hạ phải được xác nhận theo đúng điểm đo trong tài liệu kỹ thuật.

Chọn theo môi trường sử dụng

  • Chăm sóc tại nhà: Ưu tiên khả năng đi qua cửa, hành lang, cầu thang và lắp ráp trong phòng.
  • Phòng bệnh thông thường: Cân bằng giữa kích thước, khả năng di chuyển và khoảng chăm sóc.
  • ICU hoặc khu vực chuyên sâu: Tính thêm máy theo dõi, dây dẫn, nguồn điện và lối tiếp cận từ nhiều phía. Tham khảo thêm đặc điểm và chức năng của giường ICU để dự trù không gian cho đúng nhóm thiết bị.
  • Người nằm lâu hoặc hạn chế vận động: Ngoài kích thước còn cần xem chức năng điều chỉnh và loại nệm phù hợp.

Tải trọng giường bệnh nhân được hiểu như thế nào?

Khi hỏi “giường bệnh chịu được bao nhiêu kg”, người mua thường muốn biết sản phẩm có phù hợp với cân nặng người sử dụng hay không. Tuy nhiên, con số tải trọng trên tài liệu có thể được định nghĩa theo nhiều cách.

Phân biệt tải trọng sử dụng và tải thử của giường bệnh nhân
Phân biệt tải trọng sử dụng và tải thử của giường bệnh nhân – Nguồn VEMED

Tải trọng không phải lúc nào cũng bằng cân nặng người bệnh

Tài liệu kỹ thuật có thể đề cập tải trọng người sử dụng, tải trọng tối đa, tải trọng làm việc an toàn hoặc tải thử. Đây là các khái niệm khác nhau và không nên dùng thay thế cho nhau.

Tùy cách nhà sản xuất quy định, tải trọng làm việc có thể bao gồm người bệnh, nệm, phụ kiện và một số vật đặt trên giường. Vì vậy, con số 250 kg chưa đủ để kết luận giường phù hợp với người bệnh nặng đúng 250 kg.

Với người có thể trạng lớn, nên yêu cầu xác nhận bằng catalog hoặc tài liệu chính thức. Nội dung cần làm rõ là tải trọng áp dụng cho riêng người sử dụng hay cho tổng tải trong điều kiện vận hành.

Giường bệnh chịu được bao nhiêu kg?

Câu trả lời phụ thuộc vào đúng model. Một số trang sản phẩm VEMED đang mô tả mức đến 250 kg, trong khi HMHB-1010, DL-SY-01 và DL-SYB-03 chưa thấy công bố con số tương ứng trên trang sản phẩm.

Với model chưa có thông tin, nên ghi “chưa công bố” và tiếp tục kiểm tra catalog. Không lấy tải trọng của sản phẩm cùng thương hiệu hoặc có hình thức tương tự để áp dụng cho model khác.

Không nhầm tải trọng sử dụng với tải thử

Trong phạm vi áp dụng của TCVN 6913:2001, tiêu chuẩn đề cập tải trọng thường 200 kg và phép thử bằng tải 400 kg phân bố trên mặt giát trong 60 giây.

Phép thử được thực hiện trong điều kiện xác định để đánh giá sản phẩm. Nó không phải căn cứ tuyên bố giường được sử dụng thường xuyên cho người bệnh nặng 400 kg.

Tải thử 400 kg không đồng nghĩa với tải trọng sử dụng hoặc cân nặng tối đa của người bệnh là 400 kg.

Quy trình 6 bước chọn kích thước và tải trọng phù hợp

  1. Xác định đặc điểm người sử dụng: Ghi lại chiều cao, cân nặng, vóc dáng, khả năng tự ngồi dậy và mức độ cần hỗ trợ.
  2. Chọn nhóm chức năng: Xác định nhu cầu nâng lưng, nâng chân, nâng hạ chiều cao và lựa chọn cơ cấu chỉnh cơ hay điện. Có thể xem bài so sánh giường bệnh nhân điện và giường cơ nếu chưa rõ hai cơ cấu.
  3. Kiểm tra đúng thông số model: Đối chiếu kích thước tổng thể, mặt nằm, nệm, chiều cao và tải trọng. Không lấy thông số từ model khác để ước tính. Khi cân nhắc dòng chỉnh cơ, tham khảo khác nhau giữa giường 2 và 3 tay quay.
  4. Đo toàn bộ đường vận chuyển: Bao gồm phòng, cửa, hành lang, góc rẽ, cầu thang, cửa thang máy và cabin.
  5. Tính thêm thiết bị đi kèm: Kiểm tra không gian cho tủ đầu giường, bàn ăn, cây truyền dịch, xe lăn, nệm khí và thiết bị hỗ trợ.
  6. Gửi số đo cho VEMED xác nhận: Hình ảnh, video lối đi hoặc bản vẽ có kích thước sẽ giúp việc đối chiếu chính xác hơn.

Checklist thông tin cần đo

  • Kích thước phòng: …
  • Khoảng lọt lòng cửa hẹp nhất: …
  • Chiều rộng hành lang hẹp nhất: …
  • Kích thước khoang thang máy: …
  • Chiều cao và cân nặng người sử dụng: …
  • Thiết bị cần đặt cạnh giường: …
  • Model đang quan tâm: …

Sau khi ghi đủ thông tin, khách hàng có thể đối chiếu với danh mục giường y tế chỉnh cơ và chỉnh điện.

Những sai lầm thường gặp khi chọn kích thước giường y tế

  • Chỉ xem chiều dài, chiều rộng mặt nệm mà bỏ qua kích thước của toàn bộ giường.
  • Lấy thông số một model áp dụng cho mọi giường bệnh viện.
  • Đo phòng nhưng không kiểm tra đường vận chuyển.
  • Dùng kích thước cả khung cửa thay cho khoảng lọt lòng.
  • Bỏ qua góc rẽ, tay nắm, bậc cửa và vật cản.
  • Không tính tay quay hoặc chi tiết nhô ra.
  • Chọn tải trọng chỉ vừa bằng cân nặng hiện tại.
  • Nhầm tải thử với tải trọng sử dụng.
  • Mặc định đầu giường và lan can đều tháo được.
  • Không tính chiều cao tăng thêm khi lắp nệm khí.

Câu hỏi thường gặp về tải trọng và kích thước giường bệnh nhân

Giường bệnh nhân có kích thước tiêu chuẩn bao nhiêu?

Không có một kích thước chung cho mọi model. Quý khách hàng cần kiểm tra kích thước của toàn bộ giường, mặt nằm, nệm và chiều cao của đúng sản phẩm.

Kích thước phủ bì và kích thước nệm có giống nhau không?

Không. Kích thước phủ bì đo toàn bộ giường bệnh, còn kích thước nệm nằm là diện tích nằm của người bệnh và thường có kích thước nhỏ hơn.

Chiều rộng giường bệnh nhân có tính cả lan can không?

Tùy theo cách mà mỗi nhà sản xuất công bố. Khi mua, khách hàng nên kiểm tra cửa, hành lang hoặc thang máy, nên lấy điểm rộng nhất của giường trong trạng thái vận chuyển.

Cửa rộng 80 cm có đưa giường bệnh nhân vào được không?

Các model trong bảng có kích thước giường bệnh nhân trong đó có chiều rộng đang được công bố từ khoảng 900 mm trở lên. Vì vậy, không thể mặc định đưa nguyên chiếc qua cửa lọt lòng 800 mm. Cần xác nhận cấu hình tháo lắp và cách vận chuyển của đúng model.

Giường tải trọng 250 kg có dùng cho người bệnh nặng 250 kg không?

Nên trao đổi với bên nhà cung cấp. Cần kiểm tra 250 kg là tải trọng người sử dụng hay tổng tải trong điều kiện vận hành, có bao gồm nệm, phụ kiện và các vật đặt trên giường bệnh hay không.

Có thể mua nệm cùng kích thước gần tương đương không?

Chưa chắc. Nệm còn phải phù hợp về độ dày, cấu tạo chia đoạn, vị trí gập và chuyển động của mặt giường. Thường thì nên mua nệm tại đơn vị cung cấp  thì sẽ tương thích với giường nằm

Nên chọn giường chiều cao cố định hay nâng hạ?

Tùy theo nhu cầu khả năng lên xuống của người bệnh và công việc chăm sóc.Nên chọn Model nâng hạ phù hợp khi cần thường xuyên thay đổi chiều cao sử dụng.

Kết luận

Chọn đúng kích thước giường bệnh nhân cần kiểm tra bốn nhóm thông tin: kích thước toàn bộ giường, mặt nệm, chiều cao và tải trọng của đúng model. Ngoài diện tích phòng, người mua phải đo cửa, hành lang, góc rẽ, cầu thang hoặc thang máy và tính đủ khoảng thao tác quanh giường.

Khách hàng có thể gửi cho VEMED các số đo thực tế cùng chiều cao, cân nặng và nhu cầu vận động của người sử dụng. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ đối chiếu với từng model trước khi lựa chọn. Gửi số đo để VEMED tư vấn.

Thông tin liên hệ

Để lại một bình luận